TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichtyosaure

danh từ giống đực (m)
/ik.tjɔ.sɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

ichtyosaure nghĩa là thằn lằn cá.

Nghĩa của ichtyosaure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn cá (hóa thạch).

Dạng từ của ichtyosaure

Đi với mạo từ: un ichtyosaure · l'ichtyosaure

Số nhiềuichtyosaures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ichtyosaure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichthyosaur

Câu hỏi thường gặp

ichtyosaure nghĩa là gì?

ichtyosaure (danh từ) nghĩa là thằn lằn cá.

ichtyosaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichtyosaure (giọng Pháp chuẩn): /ik.tjɔ.sɔʁ/.

ichtyosaure là giống đực hay giống cái?

ichtyosaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.