TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichtyophagie

danh từ giống cái (f)
/ik.tjɔ.fa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

ichtyophagie nghĩa là thói ăn cá.

Nghĩa của ichtyophagie

Danh từ · giống cái

  1. Thói ăn cá.

Dạng từ của ichtyophagie

Đi với mạo từ: une ichtyophagie · l'ichtyophagie

Số nhiềuichtyophagies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichthyophagy

Câu hỏi thường gặp

ichtyophagie nghĩa là gì?

ichtyophagie (danh từ) nghĩa là thói ăn cá.

ichtyophagie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichtyophagie (giọng Pháp chuẩn): /ik.tjɔ.fa.ʒi/.

ichtyophagie là giống đực hay giống cái?

ichtyophagie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.