TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ailleurs

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ailleurs nghĩa là ở chỗ khác.

Nghĩa của ailleurs

Phó từ

  1. Ở chỗ khác.
    • Allons ailleurs, nous sommes mal icita hãy đi nơi khác, ở đây khó chịu quá
    • Partout ailleursở mọi nơi khác
    • Vous ne trouverez cette marque nulle part ailleursbạn sẽ không tìm được nhãn hiệu này ở bất kỳ nơi nào khác
    • "Pourquoi chercher ailleurs ce que l'on a chez soi?" (Boursault)tại sao phải đi nơi khác tìm những thứ mà nhà mình có sẵn?

Cụm từ, thành ngữ với ailleurs

  • d'ailleurs — vả lại, vả chăng; ngoài ra, kể ra
    • Cela est vrai, d'ailleursvả chăng điều đó là đúng
    • Ces reproches, fort justes d'ailleurs, ne le touchent pasnhững lời trách móc ấy, kể ra rất đúng đấy, nhưng vẫn không làm cho nó động lòng
  • être ailleurs — đầu óc ở đâu đâu, lơ đãng
  • par ailleurs — mặt khác, vả lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ elsewhere; somewhere else

Câu hỏi thường gặp

ailleurs nghĩa là gì?

ailleurs (phó từ) nghĩa là ở chỗ khác.

ailleurs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ailleurs (giọng Pháp chuẩn): /a.jœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.