ailleurs
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ailleurs nghĩa là ở chỗ khác.
Nghĩa của ailleurs
Phó từ
- Ở chỗ khác.
- Allons ailleurs, nous sommes mal icita hãy đi nơi khác, ở đây khó chịu quá
- Partout ailleursở mọi nơi khác
- Vous ne trouverez cette marque nulle part ailleursbạn sẽ không tìm được nhãn hiệu này ở bất kỳ nơi nào khác
- "Pourquoi chercher ailleurs ce que l'on a chez soi?" (Boursault)tại sao phải đi nơi khác tìm những thứ mà nhà mình có sẵn?
Cụm từ, thành ngữ với ailleurs
- d'ailleurs — vả lại, vả chăng; ngoài ra, kể ra
- Cela est vrai, d'ailleursvả chăng điều đó là đúng
- Ces reproches, fort justes d'ailleurs, ne le touchent pasnhững lời trách móc ấy, kể ra rất đúng đấy, nhưng vẫn không làm cho nó động lòng
- être ailleurs — đầu óc ở đâu đâu, lơ đãng
- par ailleurs — mặt khác, vả lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ elsewhere; somewhere else
Câu hỏi thường gặp
ailleurs nghĩa là gì?
ailleurs (phó từ) nghĩa là ở chỗ khác.
ailleurs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ailleurs (giọng Pháp chuẩn): /a.jœʁ/.