TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cédant

danh từ giống đực (m)
/se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cédant nghĩa là người nhượng, nhượng.

Nghĩa của cédant

Danh từ · giống đực

  1. Người nhượng.

Tính từ

  1. Nhượng.
    • Partie cédantebên nhượng

Dạng từ của cédant

Đi với mạo từ: un cédant · le cédant

Số nhiềucédants
Giống cáicédante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cédant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transferor (of a right etc)

Câu hỏi thường gặp

cédant nghĩa là gì?

cédant (danh từ, tính từ) nghĩa là người nhượng, nhượng.

cédant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cédant (giọng Pháp chuẩn): /se.dɑ̃/.

cédant là giống đực hay giống cái?

cédant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.