cédant
danh từ giống đực (m)
/se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cédant nghĩa là người nhượng, nhượng.
Nghĩa của cédant
Danh từ · giống đực
- Người nhượng.
Tính từ
- Nhượng.
- Partie cédantebên nhượng
Dạng từ của cédant
Đi với mạo từ: un cédant · le cédant
| Số nhiều | cédants |
| Giống cái | cédante |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cédant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transferor (of a right etc)
Câu hỏi thường gặp
cédant nghĩa là gì?
cédant (danh từ, tính từ) nghĩa là người nhượng, nhượng.
cédant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cédant (giọng Pháp chuẩn): /se.dɑ̃/.
cédant là giống đực hay giống cái?
cédant là danh từ giống đực (dùng với un, le).