TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cessionnaire

danh từ cả hai giống
/sɛ.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cessionnaire nghĩa là người được nhường, người nhận.

Nghĩa của cessionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Luật học, pháp lý Người được nhường, người nhận.
    • Cessionnaire d'un droitngười nhận quyền

Dạng từ của cessionnaire

Số nhiềucessionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cessionnaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assignee, cessionary

Câu hỏi thường gặp

cessionnaire nghĩa là gì?

cessionnaire (danh từ) nghĩa là người được nhường, người nhận.

cessionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cessionnaire (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.sjɔ.nɛʁ/.

cessionnaire là giống đực hay giống cái?

cessionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.