cessionnaire
danh từ cả hai giống
/sɛ.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cessionnaire nghĩa là người được nhường, người nhận.
Nghĩa của cessionnaire
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người được nhường, người nhận.
- Cessionnaire d'un droitngười nhận quyền
Dạng từ của cessionnaire
| Số nhiều | cessionnaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cessionnaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assignee, cessionary
Câu hỏi thường gặp
cessionnaire nghĩa là gì?
cessionnaire (danh từ) nghĩa là người được nhường, người nhận.
cessionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cessionnaire (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.sjɔ.nɛʁ/.
cessionnaire là giống đực hay giống cái?
cessionnaire là danh từ cả hai giống.