TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cessible

/sɛ.sibl/ giọng máy của trình duyệt

cessible nghĩa là có thể nhường lại.

Nghĩa của cessible

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Có thể nhường lại.

Dạng từ của cessible

Số nhiềucessibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cessible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transferable

Câu hỏi thường gặp

cessible nghĩa là gì?

cessible (tính từ) nghĩa là có thể nhường lại.

cessible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cessible (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.