incessible
/ɛ̃.sɛ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
incessible nghĩa là không thể nhường lại.
Nghĩa của incessible
Tính từ
- Luật học, pháp lý Không thể nhường lại.
- Les pensions sont incessiblestiền trợ cấp không thể nhường lại
Dạng từ của incessible
| Số nhiều | incessibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nontransferable
Câu hỏi thường gặp
incessible nghĩa là gì?
incessible (tính từ) nghĩa là không thể nhường lại.
incessible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incessible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ.sibl/.