inceste
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.sɛst/ giọng máy của trình duyệt
inceste nghĩa là sự loạn luân.
Nghĩa của inceste
Danh từ · giống đực
- Sự loạn luân.
Dạng từ của inceste
Đi với mạo từ: un inceste · l'inceste
| Số nhiều | incestes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incest (sexual relations between people legally unable to marry, especially close relatives)
Câu hỏi thường gặp
inceste nghĩa là gì?
inceste (danh từ) nghĩa là sự loạn luân.
inceste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inceste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛst/.
inceste là giống đực hay giống cái?
inceste là danh từ giống đực (dùng với un, le).