TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inceste

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.sɛst/ giọng máy của trình duyệt

inceste nghĩa là sự loạn luân.

Nghĩa của inceste

Danh từ · giống đực

  1. Sự loạn luân.

Dạng từ của inceste

Đi với mạo từ: un inceste · l'inceste

Số nhiềuincestes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incest (sexual relations between people legally unable to marry, especially close relatives)

Câu hỏi thường gặp

inceste nghĩa là gì?

inceste (danh từ) nghĩa là sự loạn luân.

inceste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inceste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛst/.

inceste là giống đực hay giống cái?

inceste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.