cessibilité
danh từ giống cái (f)
/sɛ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
cessibilité nghĩa là khả năng nhường lại.
Nghĩa của cessibilité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Khả năng nhường lại.
- Cessibilité d'un droitkhả năng, nhường lại một quyền
Dạng từ của cessibilité
Đi với mạo từ: une cessibilité · la cessibilité
| Số nhiều | cessibilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cessibilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transferability
Câu hỏi thường gặp
cessibilité nghĩa là gì?
cessibilité (danh từ) nghĩa là khả năng nhường lại.
cessibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cessibilité (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.si.bi.li.te/.
cessibilité là giống đực hay giống cái?
cessibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).