cessez-le-feu
danh từ giống đực (m)
/sɛ.se.l(ə).fø/ giọng máy của trình duyệt
cessez-le-feu nghĩa là sự ngừng chiến.
Nghĩa của cessez-le-feu
Danh từ · giống đực
- Sự ngừng chiến.
Dạng từ của cessez-le-feu
Đi với mạo từ: un cessez-le-feu · le cessez-le-feu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceasefire
Câu hỏi thường gặp
cessez-le-feu nghĩa là gì?
cessez-le-feu (danh từ) nghĩa là sự ngừng chiến.
cessez-le-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cessez-le-feu (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.se.l(ə).fø/.
cessez-le-feu là giống đực hay giống cái?
cessez-le-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).