TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aveuglant

/a.vœ.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aveuglant nghĩa là làm lóa mắt, làm mù quáng.

Nghĩa của aveuglant

Tính từ

  1. Làm lóa mắt.
    • Lumière aveuglanteánh sáng lóa mắt
  2. Làm mù quáng.
    • Passion aveuglantedục vọng làm mù quáng
  3. Nghĩa bóng Rõ rành rành.
    • Preuve aveuglantechứng cứ rõ rành rành

Dạng từ của aveuglant

Số nhiềuaveuglants
Giống cáiaveuglante /a.vœ.ɡlɑ̃t/
Giống cái số nhiềuaveuglantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blinding, dazzling

Câu hỏi thường gặp

aveuglant nghĩa là gì?

aveuglant (tính từ) nghĩa là làm lóa mắt, làm mù quáng.

aveuglant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aveuglant (giọng Pháp chuẩn): /a.vœ.ɡlɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.