TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucidement

/ly.sid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lucidement nghĩa là sáng suốt.

Nghĩa của lucidement

Phó từ

  1. Sáng suốt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lucidement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lucidly

Câu hỏi thường gặp

lucidement nghĩa là gì?

lucidement (phó từ) nghĩa là sáng suốt.

lucidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucidement (giọng Pháp chuẩn): /ly.sid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.