lucarne
danh từ giống cái (f)
/ly.kaʁn/ giọng máy của trình duyệt
lucarne nghĩa là cửa mái, cửa sổ con.
Nghĩa của lucarne
Danh từ · giống cái
- Cửa (sổ) mái.
- Cửa sổ con.
Dạng từ của lucarne
Đi với mạo từ: une lucarne · la lucarne
| Số nhiều | lucarnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dormer window; skylight; top corner of the net
Câu hỏi thường gặp
lucarne nghĩa là gì?
lucarne (danh từ) nghĩa là cửa mái, cửa sổ con.
lucarne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucarne (giọng Pháp chuẩn): /ly.kaʁn/.
lucarne là giống đực hay giống cái?
lucarne là danh từ giống cái (dùng với une, la).