TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lucarne

danh từ giống cái (f)
/ly.kaʁn/ giọng máy của trình duyệt

lucarne nghĩa là cửa mái, cửa sổ con.

Nghĩa của lucarne

Danh từ · giống cái

  1. Cửa (sổ) mái.
  2. Cửa sổ con.

Dạng từ của lucarne

Đi với mạo từ: une lucarne · la lucarne

Số nhiềulucarnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dormer window; skylight; top corner of the net

Câu hỏi thường gặp

lucarne nghĩa là gì?

lucarne (danh từ) nghĩa là cửa mái, cửa sổ con.

lucarne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lucarne (giọng Pháp chuẩn): /ly.kaʁn/.

lucarne là giống đực hay giống cái?

lucarne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.