passionnément
/pa.sjɔ.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
passionnément nghĩa là đam mê, say mê.
Nghĩa của passionnément
Phó từ
- Đam mê, say mê.
- Aimer passionnémentyêu say mê
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ passionately, to distraction
Câu hỏi thường gặp
passionnément nghĩa là gì?
passionnément (phó từ) nghĩa là đam mê, say mê.
passionnément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passionnément (giọng Pháp chuẩn): /pa.sjɔ.ne.mɑ̃/.