TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfrigérant

/ʁe.fʁi.ʒe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réfrigérant nghĩa là làm lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo, máy làm lạnh.

Nghĩa của réfrigérant

Tính từ

  1. Làm lạnh.
    • Mélange réfrigéranthỗn hợp làm lạnh
  2. Thân mật Lạnh lùng, lạnh lẽo.
    • Accueil réfrigérantsự đón tiếp lạnh lùng

Danh từ · giống đực

  1. Máy làm lạnh.
    • Réfrigérant à cascades/réfrigérant à ruissellementmáy làm lạnh kiểu phun tưới
    • Réfrigérant à cheminéemáy làm lạnh kiểu tháp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thuốc hạ nhiệt.

Dạng từ của réfrigérant

Số nhiềuréfrigérants
Giống cáiréfrigérante /ʁe.fʁi.ʒe.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuréfrigérantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ refrigerant

Câu hỏi thường gặp

réfrigérant nghĩa là gì?

réfrigérant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo, máy làm lạnh.

réfrigérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfrigérant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fʁi.ʒe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.