réfrangible
/ʁe.fʁɑ̃.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt
réfrangible nghĩa là có thể khúc xạ.
Nghĩa của réfrangible
Tính từ
- Có thể khúc xạ.
- Un rayon réfrangiblemột tia có thể khúc xạ
Dạng từ của réfrangible
| Số nhiều | réfrangibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ refrangible
Câu hỏi thường gặp
réfrangible nghĩa là gì?
réfrangible (tính từ) nghĩa là có thể khúc xạ.
réfrangible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfrangible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fʁɑ̃.ʒibl/.