TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réfrangible

/ʁe.fʁɑ̃.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt

réfrangible nghĩa là có thể khúc xạ.

Nghĩa của réfrangible

Tính từ

  1. Có thể khúc xạ.
    • Un rayon réfrangiblemột tia có thể khúc xạ

Dạng từ của réfrangible

Số nhiềuréfrangibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ refrangible

Câu hỏi thường gặp

réfrangible nghĩa là gì?

réfrangible (tính từ) nghĩa là có thể khúc xạ.

réfrangible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réfrangible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fʁɑ̃.ʒibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.