TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apagogie

danh từ giống cái (f)
/a.pa.ɡɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

apagogie nghĩa là Cách chứng minh bằng phản chứng.

Nghĩa của apagogie

Danh từ · giống cái

  1. Cách chứng minh bằng phản chứng.

Dạng từ của apagogie

Đi với mạo từ: une apagogie · l'apagogie

Số nhiềuapagogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apagoge

Câu hỏi thường gặp

apagogie nghĩa là gì?

apagogie (danh từ) nghĩa là Cách chứng minh bằng phản chứng.

apagogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apagogie (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ɡɔ.ʒi/.

apagogie là giống đực hay giống cái?

apagogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.