apagogie
danh từ giống cái (f)
/a.pa.ɡɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
apagogie nghĩa là Cách chứng minh bằng phản chứng.
Nghĩa của apagogie
Danh từ · giống cái
- Cách chứng minh bằng phản chứng.
Dạng từ của apagogie
Đi với mạo từ: une apagogie · l'apagogie
| Số nhiều | apagogies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apagoge
Câu hỏi thường gặp
apagogie nghĩa là gì?
apagogie (danh từ) nghĩa là Cách chứng minh bằng phản chứng.
apagogie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apagogie (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ɡɔ.ʒi/.
apagogie là giống đực hay giống cái?
apagogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).