TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apache

danh từ giống đực (m)
/a.paʃ/ giọng máy của trình duyệt

apache nghĩa là Tên vô lại.

Nghĩa của apache

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tên vô lại.

Dạng từ của apache

Đi với mạo từ: un apache · l'apache

Số nhiềuapaches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Apache (language)
  • Danh từ Apache (gangster)

Câu hỏi thường gặp

apache nghĩa là gì?

apache (danh từ) nghĩa là Tên vô lại.

apache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apache (giọng Pháp chuẩn): /a.paʃ/.

apache là giống đực hay giống cái?

apache là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.