apache
danh từ giống đực (m)
/a.paʃ/ giọng máy của trình duyệt
apache nghĩa là Tên vô lại.
Nghĩa của apache
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Tên vô lại.
Dạng từ của apache
Đi với mạo từ: un apache · l'apache
| Số nhiều | apaches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Apache (language)
- Danh từ Apache (gangster)
Câu hỏi thường gặp
apache nghĩa là gì?
apache (danh từ) nghĩa là Tên vô lại.
apache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apache (giọng Pháp chuẩn): /a.paʃ/.
apache là giống đực hay giống cái?
apache là danh từ giống đực (dùng với un, le).