effronté
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.fʁɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
effronté nghĩa là trơ trẽn, trâng tráo, kẻ trâng tráo, đồ mặt dày.
Nghĩa của effronté
Tính từ
- Trơ trẽn, trâng tráo.
- Paroles effrontéeslời nói trâng tráo
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ trâng tráo, đồ mặt dày.
Dạng từ của effronté
| Số nhiều | effrontés |
| Giống cái | effrontée |
| Giống cái số nhiều | effrontées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effronté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insolent; cheeky; impudent
Câu hỏi thường gặp
effronté nghĩa là gì?
effronté (tính từ, danh từ) nghĩa là trơ trẽn, trâng tráo, kẻ trâng tráo, đồ mặt dày.
effronté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effronté (giọng Pháp chuẩn): /e.fʁɔ̃.te/.