TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fécondabilité

danh từ giống cái (f)
/fe.kɔ̃.da.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

fécondabilité nghĩa là khả năng thụ thai.

Nghĩa của fécondabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng thụ thai (của phụ nữ).

Dạng từ của fécondabilité

Đi với mạo từ: une fécondabilité · la fécondabilité

Số nhiềufécondabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fecundability

Câu hỏi thường gặp

fécondabilité nghĩa là gì?

fécondabilité (danh từ) nghĩa là khả năng thụ thai.

fécondabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fécondabilité (giọng Pháp chuẩn): /fe.kɔ̃.da.bi.li.te/.

fécondabilité là giống đực hay giống cái?

fécondabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.