stérile
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ste.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
stérile nghĩa là không sinh sản, không sinh nở, cằn cỗi, đá không có quặng.
Nghĩa của stérile
Tính từ
- Không sinh sản; không sinh nở, vô sinh.
- Fleur stérilehoa không sinh sản
- Femme stérilengười đàn bà vô sinh
- Cằn cỗi.
- Terre stérileđất cằn cỗi
- Esprit stérileđầu óc cằn cỗi
- Vô bổ, vô ích.
- Discussion stérilecuộc tranh luận vô bổ
- Efforts stérilesnhững cố gắng vô ích
- Vô khuẩn.
Danh từ · giống đực
- Ngành mỏ Đá không có quặng.
Dạng từ của stérile
| Số nhiều | stériles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stérile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của stérile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sterile, barren, unprolific, infertile; sterile, sterilized; vain, pointless; unproductive
Câu hỏi thường gặp
stérile nghĩa là gì?
stérile (tính từ, danh từ) nghĩa là không sinh sản, không sinh nở, cằn cỗi, đá không có quặng.
stérile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stérile (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁil/.