TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stérile

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ste.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

stérile nghĩa là không sinh sản, không sinh nở, cằn cỗi, đá không có quặng.

Nghĩa của stérile

Tính từ

  1. Không sinh sản; không sinh nở, vô sinh.
    • Fleur stérilehoa không sinh sản
    • Femme stérilengười đàn bà vô sinh
  2. Cằn cỗi.
    • Terre stérileđất cằn cỗi
    • Esprit stérileđầu óc cằn cỗi
  3. Vô bổ, vô ích.
    • Discussion stérilecuộc tranh luận vô bổ
    • Efforts stérilesnhững cố gắng vô ích
  4. Vô khuẩn.

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Đá không có quặng.

Dạng từ của stérile

Số nhiềustériles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stérile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của stérile

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sterile, barren, unprolific, infertile; sterile, sterilized; vain, pointless; unproductive

Câu hỏi thường gặp

stérile nghĩa là gì?

stérile (tính từ, danh từ) nghĩa là không sinh sản, không sinh nở, cằn cỗi, đá không có quặng.

stérile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stérile (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.