stérilité
stérilité nghĩa là sự không sinh sản, sự không sinh đẻ, sự vô khuẩn, sự vô trùng.
Nghĩa của stérilité
Danh từ · giống cái
- Sự không sinh sản, sự không sinh đẻ.
- Stérilité d'une femmesự không sinh đẻ của một phụ nữ
- Sự vô khuẩn, sự vô trùng.
- Stérilité d'un milieusự vô khuẩn của một môi trường
- Sự cằn cỗi; sự nghèo nàn.
- Stérilité du solsự cằn cỗi của đất
- Stérilité d'un ouvragesự nghèo nàn của một tác phẩm
- Sự vô bổ; sự vô ích.
Dạng từ của stérilité
Đi với mạo từ: une stérilité · la stérilité
| Số nhiều | stérilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sterility; infertility
Câu hỏi thường gặp
stérilité nghĩa là gì?
stérilité (danh từ) nghĩa là sự không sinh sản, sự không sinh đẻ, sự vô khuẩn, sự vô trùng.
stérilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stérilité (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁi.li.te/.
stérilité là giống đực hay giống cái?
stérilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).