TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stérique

/ste.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

stérique nghĩa là lập thể, không gian.

Nghĩa của stérique

Tính từ

  1. Hóa học Lập thể, không gian.

Dạng từ của stérique

Số nhiềustériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ steric

Câu hỏi thường gặp

stérique nghĩa là gì?

stérique (tính từ) nghĩa là lập thể, không gian.

stérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stérique (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.