TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stérilisé

/ste.ʁi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

stérilisé nghĩa là đã khử khuẩn, đã tiệt trùng.

Nghĩa của stérilisé

Tính từ

  1. Đã khử khuẩn, đã tiệt trùng.
    • Lait stérilisésữa đã khử khuẩn

Dạng từ của stérilisé

Số nhiềustérilisées

Câu hỏi thường gặp

stérilisé nghĩa là gì?

stérilisé (tính từ) nghĩa là đã khử khuẩn, đã tiệt trùng.

stérilisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stérilisé (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁi.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.