stérilet
danh từ giống đực (m)
/ste.ʁi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
stérilet nghĩa là vòng tránh thụ thai, vòng.
Nghĩa của stérilet
Danh từ · giống đực
- Y học Vòng tránh thụ thai; vòng.
Dạng từ của stérilet
Đi với mạo từ: un stérilet · le stérilet
| Số nhiều | stérilets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coil, intrauterine device
Câu hỏi thường gặp
stérilet nghĩa là gì?
stérilet (danh từ) nghĩa là vòng tránh thụ thai, vòng.
stérilet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stérilet (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁi.lɛ/.
stérilet là giống đực hay giống cái?
stérilet là danh từ giống đực (dùng với un, le).