TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stérilet

danh từ giống đực (m)
/ste.ʁi.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

stérilet nghĩa là vòng tránh thụ thai, vòng.

Nghĩa của stérilet

Danh từ · giống đực

  1. Y học Vòng tránh thụ thai; vòng.

Dạng từ của stérilet

Đi với mạo từ: un stérilet · le stérilet

Số nhiềustérilets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coil, intrauterine device

Câu hỏi thường gặp

stérilet nghĩa là gì?

stérilet (danh từ) nghĩa là vòng tránh thụ thai, vòng.

stérilet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stérilet (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁi.lɛ/.

stérilet là giống đực hay giống cái?

stérilet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.