fécondation
danh từ giống cái (f)
/fe.kɔ̃.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fécondation nghĩa là sự thụ tinh, sự thụ thai.
Nghĩa của fécondation
Danh từ · giống cái
- Sự thụ tinh.
- Sự thụ thai.
Dạng từ của fécondation
Đi với mạo từ: une fécondation · la fécondation
| Số nhiều | fécondations |
Họ từ của fécondation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fertilisation; impregnation; insemination; pollinisation
Câu hỏi thường gặp
fécondation nghĩa là gì?
fécondation (danh từ) nghĩa là sự thụ tinh, sự thụ thai.
fécondation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fécondation (giọng Pháp chuẩn): /fe.kɔ̃.da.sjɔ̃/.
fécondation là giống đực hay giống cái?
fécondation là danh từ giống cái (dùng với une, la).