matériau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.te.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt
matériau nghĩa là vật liệu.
Nghĩa của matériau
Danh từ · giống đực
- Vật liệu (để xây dựng).
Dạng từ của matériau
Đi với mạo từ: un matériau · le matériau
| Số nhiều | matériaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ material
Câu hỏi thường gặp
matériau nghĩa là gì?
matériau (danh từ) nghĩa là vật liệu.
matériau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matériau (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁjo/.
matériau là giống đực hay giống cái?
matériau là danh từ giống đực (dùng với un, le).