antimatière
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.ma.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
antimatière nghĩa là phản chất.
Nghĩa của antimatière
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Phản (vật) chất.
Dạng từ của antimatière
Đi với mạo từ: une antimatière · l'antimatière
| Số nhiều | antimatières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antimatter
Câu hỏi thường gặp
antimatière nghĩa là gì?
antimatière (danh từ) nghĩa là phản chất.
antimatière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antimatière (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ma.tjɛʁ/.
antimatière là giống đực hay giống cái?
antimatière là danh từ giống cái (dùng với une, la).