TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antilope

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

antilope nghĩa là linh dương.

Nghĩa của antilope

Danh từ · giống cái

  1. Linh dương. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của antilope

Đi với mạo từ: une antilope · l'antilope

Số nhiềuantilopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antelope

Câu hỏi thường gặp

antilope nghĩa là gì?

antilope (danh từ) nghĩa là linh dương.

antilope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antilope (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.lɔp/.

antilope là giống đực hay giống cái?

antilope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.