TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antilogarithme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.lɔ.ɡa.ʁitm/ giọng máy của trình duyệt

antilogarithme nghĩa là đối loga.

Nghĩa của antilogarithme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Đối loga.

Dạng từ của antilogarithme

Đi với mạo từ: un antilogarithme · l'antilogarithme

Số nhiềuantilogarithmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antilogarithm

Câu hỏi thường gặp

antilogarithme nghĩa là gì?

antilogarithme (danh từ) nghĩa là đối loga.

antilogarithme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antilogarithme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.lɔ.ɡa.ʁitm/.

antilogarithme là giống đực hay giống cái?

antilogarithme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.