antilogarithme
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.lɔ.ɡa.ʁitm/ giọng máy của trình duyệt
antilogarithme nghĩa là đối loga.
Nghĩa của antilogarithme
Danh từ · giống đực
- Toán học Đối loga.
Dạng từ của antilogarithme
Đi với mạo từ: un antilogarithme · l'antilogarithme
| Số nhiều | antilogarithmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antilogarithm
Câu hỏi thường gặp
antilogarithme nghĩa là gì?
antilogarithme (danh từ) nghĩa là đối loga.
antilogarithme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antilogarithme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.lɔ.ɡa.ʁitm/.
antilogarithme là giống đực hay giống cái?
antilogarithme là danh từ giống đực (dùng với un, le).