TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antillais

/ɑ̃.ti.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

antillais nghĩa là Thuộc quần đảo Ăng-ti.

Nghĩa của antillais

Tính từ

  1. Thuộc quần đảo Ăng-ti.

Dạng từ của antillais

Giống cáiAntillaise
Giống cái số nhiềuantillaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Antillean (of, from or relating to Antilles)
  • Danh từ Antillean (someone from the Antilles)

Câu hỏi thường gặp

antillais nghĩa là gì?

antillais (tính từ) nghĩa là Thuộc quần đảo Ăng-ti.

antillais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antillais (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.jɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.