TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matir

/ma.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

matir nghĩa là làm xỉn mặt, làm mờ đục.

Nghĩa của matir

Ngoại động từ

  1. Làm xỉn mặt, làm mờ đục (kim loại).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matir

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make matte

Câu hỏi thường gặp

matir nghĩa là gì?

matir (ngoại động từ) nghĩa là làm xỉn mặt, làm mờ đục.

matir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matir (giọng Pháp chuẩn): /ma.tiʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.