TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

police

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.lis/ giọng máy của trình duyệt

police nghĩa là công an, cảnh sát, sự cai trị.

Nghĩa của police

Danh từ · giống cái

  1. Công an, cảnh sát.
    • Police spécialecảnh sát đặc biệt
    • Organiser la police d'un étattổ chức lực lượng công an một nước
    • Dénoncer quelqu'un à la policetố cáo ai với công an
    • Voici la police qui arriveđây công an đến
    • Salle de policebóp công an
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cai trị.
    • de simple policevi cảnh
  3. Luật học, pháp lý Giấy bảo hiểm.
  4. Ngành in Bộ chữ in; danh sách bộ chữ in.

Dạng từ của police

Đi với mạo từ: une police · la police

Số nhiềupolices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với police

Đồng nghĩa

Họ từ của police

Câu ví dụ với police

  • La police vous fera trouver les balles. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #3216
  • Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée. Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.Tatoeba #952585
  • La police est aux trousses du bonhomme. Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423651
  • La police l'a accusé de vol. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551403
  • Je pense que nous devrions appeler la police. Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2412130
  • La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017905
  • La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017906
  • La police enquête sur les causes de l'accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4641004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police; cop (police officer)
  • Danh từ policy; font

Câu hỏi thường gặp

police nghĩa là gì?

police (danh từ) nghĩa là công an, cảnh sát, sự cai trị.

police phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của police (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lis/.

police là giống đực hay giống cái?

police là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.