police
police nghĩa là công an, cảnh sát, sự cai trị.
Nghĩa của police
Danh từ · giống cái
- Công an, cảnh sát.
- Police spécialecảnh sát đặc biệt
- Organiser la police d'un étattổ chức lực lượng công an một nước
- Dénoncer quelqu'un à la policetố cáo ai với công an
- Voici la police qui arriveđây công an đến
- Salle de policebóp công an
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự cai trị.
- de simple policevi cảnh
- Luật học, pháp lý Giấy bảo hiểm.
- Ngành in Bộ chữ in; danh sách bộ chữ in.
Dạng từ của police
Đi với mạo từ: une police · la police
| Số nhiều | polices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với police
Đồng nghĩa
Họ từ của police
Câu ví dụ với police
- La police vous fera trouver les balles. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #3216
- Je roulais à cent-vingt kilomètres à l'heure lorsque la police m'a arrêtée. Tôi đang lái xe với tốc độ một trăm hai mươi km thì cảnh sát đã buộc tôi dừng lại.Tatoeba #952585
- La police est aux trousses du bonhomme. Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423651
- La police l'a accusé de vol. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551403
- Je pense que nous devrions appeler la police. Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2412130
- La police a prospecté la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017905
- La police a investi la zone. Cảnh sát đã kiểm tra khu vực này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14017906
- La police enquête sur les causes de l'accident. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4641004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police; cop (police officer)
- Danh từ policy; font
Câu hỏi thường gặp
police nghĩa là gì?
police (danh từ) nghĩa là công an, cảnh sát, sự cai trị.
police phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của police (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lis/.
police là giống đực hay giống cái?
police là danh từ giống cái (dùng với une, la).