policeman
danh từ giống đực (m)
/pɔ.lis.man/ giọng máy của trình duyệt
policeman nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của policeman
Danh từ · giống đực
- Số nhiều policemen Cảnh sát (Anh).
Dạng từ của policeman
Đi với mạo từ: un policeman · le policeman
| Số nhiều | policemans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ policeman (in Anglophone countries)
Câu hỏi thường gặp
policeman nghĩa là gì?
policeman (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
policeman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của policeman (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lis.man/.
policeman là giống đực hay giống cái?
policeman là danh từ giống đực (dùng với un, le).