TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

policeman

danh từ giống đực (m)
/pɔ.lis.man/ giọng máy của trình duyệt

policeman nghĩa là cảnh sát.

Nghĩa của policeman

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều policemen Cảnh sát (Anh).

Dạng từ của policeman

Đi với mạo từ: un policeman · le policeman

Số nhiềupolicemans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ policeman (in Anglophone countries)

Câu hỏi thường gặp

policeman nghĩa là gì?

policeman (danh từ) nghĩa là cảnh sát.

policeman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của policeman (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lis.man/.

policeman là giống đực hay giống cái?

policeman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.