TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incivil

/ɛ̃.si.vil/ giọng máy của trình duyệt

incivil nghĩa là vô lễ, bất lịch sự.

Nghĩa của incivil

Tính từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Vô lễ, bất lịch sự.
    • Il serait incivil de vous recevoir icitiếp ông ở đây e là bất lịch sự

Dạng từ của incivil

Số nhiềuincivils
Giống cáiincivile
Giống cái số nhiềuinciviles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incivil

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncivil

Câu hỏi thường gặp

incivil nghĩa là gì?

incivil (tính từ) nghĩa là vô lễ, bất lịch sự.

incivil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incivil (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.vil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.