incivil
/ɛ̃.si.vil/ giọng máy của trình duyệt
incivil nghĩa là vô lễ, bất lịch sự.
Nghĩa của incivil
Tính từ
- Từ cũ; nghĩa cũ Vô lễ, bất lịch sự.
- Il serait incivil de vous recevoir icitiếp ông ở đây e là bất lịch sự
Dạng từ của incivil
| Số nhiều | incivils |
| Giống cái | incivile |
| Giống cái số nhiều | inciviles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incivil
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncivil
Câu hỏi thường gặp
incivil nghĩa là gì?
incivil (tính từ) nghĩa là vô lễ, bất lịch sự.
incivil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incivil (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.vil/.