impertinent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
impertinent nghĩa là xấc láo, hỗn xược, dại dột.
Nghĩa của impertinent
Tính từ
- Xấc láo, hỗn xược.
- Paroles impertinenteslời nói hỗn xược
- Dại dột.
Dạng từ của impertinent
| Số nhiều | impertinents |
| Giống cái | impertinente /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | impertinentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impertinent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insolent, ill-mannered
Câu hỏi thường gặp
impertinent nghĩa là gì?
impertinent (tính từ) nghĩa là xấc láo, hỗn xược, dại dột.
impertinent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impertinent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃/.