TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impertinence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

impertinence nghĩa là sự xấc láo, sự hỗn xược, sự dại dột, sự lạc lõng.

Nghĩa của impertinence

Danh từ · giống cái

  1. Sự xấc láo, sự hỗn xược; lời xấc láo, lời hỗn xược.
    • Dire des impertinencesnói những lời hỗn xược
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự dại dột, sự lạc lõng; lời dại dột, hành động dại dột.

Dạng từ của impertinence

Đi với mạo từ: une impertinence · l'impertinence

Số nhiềuimpertinences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impertinence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impertinence

Câu hỏi thường gặp

impertinence nghĩa là gì?

impertinence (danh từ) nghĩa là sự xấc láo, sự hỗn xược, sự dại dột, sự lạc lõng.

impertinence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impertinence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃s/.

impertinence là giống đực hay giống cái?

impertinence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.