TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imperturbabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɛʁ.tyʁ.ba.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

imperturbabilité nghĩa là tính điềm tĩnh.

Nghĩa của imperturbabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể lay chuyển, tính điềm tĩnh.

Dạng từ của imperturbabilité

Đi với mạo từ: une imperturbabilité · l'imperturbabilité

Số nhiềuimperturbabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imperturbability

Câu hỏi thường gặp

imperturbabilité nghĩa là gì?

imperturbabilité (danh từ) nghĩa là tính điềm tĩnh.

imperturbabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imperturbabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.tyʁ.ba.bi.li.te/.

imperturbabilité là giống đực hay giống cái?

imperturbabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.