imperturbabilité
imperturbabilité nghĩa là tính điềm tĩnh.
Nghĩa của imperturbabilité
Danh từ · giống cái
- Tính không thể lay chuyển, tính điềm tĩnh.
Dạng từ của imperturbabilité
Đi với mạo từ: une imperturbabilité · l'imperturbabilité
| Số nhiều | imperturbabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperturbability
Câu hỏi thường gặp
imperturbabilité nghĩa là gì?
imperturbabilité (danh từ) nghĩa là tính điềm tĩnh.
imperturbabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperturbabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɛʁ.tyʁ.ba.bi.li.te/.
imperturbabilité là giống đực hay giống cái?
imperturbabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).