pertinent
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pertinent nghĩa là thích đáng.
Nghĩa của pertinent
Tính từ
- Thích đáng.
- Raisons pertinenteslý lẽ thích đáng
Dạng từ của pertinent
| Số nhiều | pertinents |
| Giống cái | pertinente /pɛʁ.ti.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | pertinentes |
Họ từ của pertinent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pertinent; relevant; judicious; justified
Câu hỏi thường gặp
pertinent nghĩa là gì?
pertinent (tính từ) nghĩa là thích đáng.
pertinent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pertinent (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ti.nɑ̃/.