TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pertinent

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.ti.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pertinent nghĩa là thích đáng.

Nghĩa của pertinent

Tính từ

  1. Thích đáng.
    • Raisons pertinenteslý lẽ thích đáng

Dạng từ của pertinent

Số nhiềupertinents
Giống cáipertinente /pɛʁ.ti.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềupertinentes

Họ từ của pertinent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pertinent; relevant; judicious; justified

Câu hỏi thường gặp

pertinent nghĩa là gì?

pertinent (tính từ) nghĩa là thích đáng.

pertinent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pertinent (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ti.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.