TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pertuis

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.tɥi/ giọng máy của trình duyệt

pertuis nghĩa là eo, chỗ hẹp.

Nghĩa của pertuis

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Eo (giữa một hòn đảo và đất liền).
  2. Địa lý, địa chất Chỗ hẹp, eo (trên một con sông).
  3. Địa lý, địa chất Đèo.
    • Les pertuis du Juracác đèo ở dãy núi Giu-ra
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Lỗ.

Dạng từ của pertuis

Đi với mạo từ: un pertuis · le pertuis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hole; narrows; strait

Câu hỏi thường gặp

pertuis nghĩa là gì?

pertuis (danh từ) nghĩa là eo, chỗ hẹp.

pertuis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pertuis (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.tɥi/.

pertuis là giống đực hay giống cái?

pertuis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.