pertuisane
danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.tɥi.zan/ giọng máy của trình duyệt
pertuisane nghĩa là cái mâu.
Nghĩa của pertuisane
Danh từ · giống cái
- Sử học Cái mâu (vũ khí).
Dạng từ của pertuisane
Đi với mạo từ: une pertuisane · la pertuisane
| Số nhiều | pertuisanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ partisan (kind of halberd)
Câu hỏi thường gặp
pertuisane nghĩa là gì?
pertuisane (danh từ) nghĩa là cái mâu.
pertuisane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pertuisane (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.tɥi.zan/.
pertuisane là giống đực hay giống cái?
pertuisane là danh từ giống cái (dùng với une, la).