TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perturbateur

/pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

perturbateur nghĩa là gây rối, nhiễu loạn, kẻ gây rối.

Nghĩa của perturbateur

Tính từ

  1. Gây rối, nhiễu loạn.
    • Eléments perturbateursnhững phần tử gây rối

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ gây rối.

Dạng từ của perturbateur

Số nhiềuperturbateurs
Giống cáiperturbatrice /pɛʁ.tyʁ.bat.ʁis/
Giống cái số nhiềuperturbatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agitator, troublemaker
  • Tính từ disruptive

Câu hỏi thường gặp

perturbateur nghĩa là gì?

perturbateur (tính từ, danh từ) nghĩa là gây rối, nhiễu loạn, kẻ gây rối.

perturbateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perturbateur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.