TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perturbation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

perturbation nghĩa là sự rối loạn, sự nhiễu loạn, biến loạn.

Nghĩa của perturbation

Danh từ · giống cái

  1. Sự rối loạn, sự nhiễu loạn.
    • Jeter la perturbation dans la sociétégây nhiễu loạn trong xã hội
  2. Biến loạn.
    • Perturbations économiquesnhững biến lọan kinh tế
  3. Rađiô Nhiễu.
    • Perturbations atmosphériquesnhiễu khí quyển

Dạng từ của perturbation

Đi với mạo từ: une perturbation · la perturbation

Số nhiềuperturbations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perturbation

Trái nghĩa

Họ từ của perturbation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disturbance; derangement

Câu hỏi thường gặp

perturbation nghĩa là gì?

perturbation (danh từ) nghĩa là sự rối loạn, sự nhiễu loạn, biến loạn.

perturbation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perturbation (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/.

perturbation là giống đực hay giống cái?

perturbation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.