TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polenta

danh từ giống cái (f)
/pɔ.lɛn.ta/ giọng máy của trình duyệt

polenta nghĩa là cháo ngô, cháo hạt dẻ.

Nghĩa của polenta

Danh từ · giống cái

  1. Cháo ngô (ý); cháo hạt dẻ (miền Coóc-xơ).

Dạng từ của polenta

Đi với mạo từ: une polenta · la polenta

Số nhiềupolentas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polenta

Câu hỏi thường gặp

polenta nghĩa là gì?

polenta (danh từ) nghĩa là cháo ngô, cháo hạt dẻ.

polenta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polenta (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɛn.ta/.

polenta là giống đực hay giống cái?

polenta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.