sauvagement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.vaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sauvagement nghĩa là một cách dã man, với vẻ hoang dã.
Nghĩa của sauvagement
Phó từ
- Một cách dã man.
- Tuer quelqu'un sauvagementgiết ai một cách dã man
- Traiter sauvagementđối xử dã man
- Với vẻ hoang dã.
- Site sauvagement pittoresquecảnh đẹp với vẻ hoang dã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ savagely, wildly
Câu hỏi thường gặp
sauvagement nghĩa là gì?
sauvagement (phó từ) nghĩa là một cách dã man, với vẻ hoang dã.
sauvagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauvagement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.vaʒ.mɑ̃/.