TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauvagement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.vaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sauvagement nghĩa là một cách dã man, với vẻ hoang dã.

Nghĩa của sauvagement

Phó từ

  1. Một cách dã man.
    • Tuer quelqu'un sauvagementgiết ai một cách dã man
    • Traiter sauvagementđối xử dã man
  2. Với vẻ hoang dã.
    • Site sauvagement pittoresquecảnh đẹp với vẻ hoang dã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ savagely, wildly

Câu hỏi thường gặp

sauvagement nghĩa là gì?

sauvagement (phó từ) nghĩa là một cách dã man, với vẻ hoang dã.

sauvagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauvagement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.vaʒ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.