TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauvageon

danh từ giống đực (m)
/so.va.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sauvageon nghĩa là tược gốc thép.

Nghĩa của sauvageon

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp cây mọc tự nhiên; cây phát triển từ hạt gieo; tược (phát sinh từ) gốc thép.

Dạng từ của sauvageon

Đi với mạo từ: un sauvageon · le sauvageon

Số nhiềusauvageons
Giống cáisauvageonne
Giống cái số nhiềusauvageonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wildling, plant spawned in nature without human intervention
  • Danh từ youngster left for itself not put into education
  • Tính từ wildling

Câu hỏi thường gặp

sauvageon nghĩa là gì?

sauvageon (danh từ) nghĩa là tược gốc thép.

sauvageon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauvageon (giọng Pháp chuẩn): /so.va.ʒɔ̃/.

sauvageon là giống đực hay giống cái?

sauvageon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.