sauvagerie
sauvagerie nghĩa là tính cô độc, tính dã man, sự dã man.
Nghĩa của sauvagerie
Danh từ · giống cái
- Tính cô độc.
- Tính dã man; sự dã man.
- Frapper avec sauvagerieđánh đập dã man
Dạng từ của sauvagerie
Đi với mạo từ: une sauvagerie · la sauvagerie
| Số nhiều | sauvageries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sauvagerie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ savagery; savagery, barbarity
Câu hỏi thường gặp
sauvagerie nghĩa là gì?
sauvagerie (danh từ) nghĩa là tính cô độc, tính dã man, sự dã man.
sauvagerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauvagerie (giọng Pháp chuẩn): /so.vaʒ.ʁi/.
sauvagerie là giống đực hay giống cái?
sauvagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).