Săn bắn (có mùi vị) hôi chim (mùi riêng của một số chim).
Danh từ · giống đực
Săn bắn Mùi vị hôi chim.
Dạng từ của sauvagin
Số nhiều
sauvagines
Giống cái
sauvagine /sɔ.va.ʒin/
Câu hỏi thường gặp
sauvagin nghĩa là gì?
sauvagin (tính từ, danh từ) nghĩa là hôi chim, mùi vị hôi chim.
sauvagin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauvagin (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.va.ʒɛ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.