TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauvagine

/sɔ.va.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

sauvagine nghĩa là hôi chim, mùi vị hôi chim.

Nghĩa của sauvagine

Tính từ

  1. Săn bắn (có mùi vị) hôi chim (mùi riêng của một số chim).

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Mùi vị hôi chim.

Dạng từ của sauvagine

Số nhiềusauvagines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waterfowl

Câu hỏi thường gặp

sauvagine nghĩa là gì?

sauvagine (tính từ, danh từ) nghĩa là hôi chim, mùi vị hôi chim.

sauvagine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauvagine (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.va.ʒin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.