TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauve-qui-peut

danh từ giống đực (m)
/sov ki pø/ giọng máy của trình duyệt

sauve-qui-peut nghĩa là sự tán loạn.

Nghĩa của sauve-qui-peut

Danh từ · giống đực

  1. Sự tán loạn, sự mạnh ai nấy chạy.

Dạng từ của sauve-qui-peut

Đi với mạo từ: un sauve-qui-peut · le sauve-qui-peut

Số nhiềusauve-qui-peuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sauve-qui-peut

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ every man for himself; devil take the hindmost
  • Danh từ rout

Câu hỏi thường gặp

sauve-qui-peut nghĩa là gì?

sauve-qui-peut (danh từ) nghĩa là sự tán loạn.

sauve-qui-peut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauve-qui-peut (giọng Pháp chuẩn): /sov ki pø/.

sauve-qui-peut là giống đực hay giống cái?

sauve-qui-peut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.